
Giấy tờ, chi phí, ngôn ngữ có thể thi và cách bắt đầu ôn tập — từng bước một.
Để điều khiển xe máy 50cc (原付, gentsuki) tại Nhật, cần có bằng lái xe máy 50cc. Bài viết này dành cho người nước ngoài đang sinh sống tại Nhật và muốn tự mình lấy bằng, trình bày toàn bộ quy trình từ đầu đến cuối.
Đọc xong bài viết này sẽ nắm được bốn điều sau:
Ba cách lấy bằng lái xe máy 50cc và cách chọn phương án phù hợp
Tại tỉnh đang cư trú, có thể thi bằng ngôn ngữ nào
Giấy tờ cần thiết, chi phí và trình tự trong ngày thi
Nội dung bài thi và cách chuẩn bị
Lưu ý: nội dung bài viết tính đến tháng 9 năm 2026. Lệ phí và quy định có thể thay đổi. Trước khi nộp hồ sơ, hãy xác nhận lại tại cơ quan cấp đổi bằng lái của tỉnh nơi cư trú.
Ba cách lấy bằng lái xe máy 50cc
Tại Nhật có ba cách chính để điều khiển xe máy 50cc.
1. Thi mới tại Nhật |
2. Đổi bằng lái nước ngoài |
3. Bằng lái quốc tế |
|
Dành cho ai |
Người chưa có bằng ở nước mình |
Người đã có bằng ở nước mình |
Người lưu trú ngắn hạn |
Bài thi phải làm |
Kỳ thi lý thuyết (48 câu) |
Kiểm tra kiến thức (50 câu) |
Không có |
Tỷ lệ đỗ |
58,7% |
42,8% |
— |
Ngôn ngữ có thể thi |
1 đến 5 ngôn ngữ, tùy theo tỉnh |
20 ngôn ngữ |
— |
Đặt lịch thi |
Tương đối dễ đặt |
Một số khu vực phải chờ vài tháng |
— |
Hiệu lực |
Có giá trị như bằng lái Nhật |
Có giá trị như bằng lái Nhật |
Bị giới hạn, chẳng hạn như 1 năm kể từ ngày cấp |
Bài viết này tập trung vào cách 1, thi mới tại Nhật, là cách nhiều người chọn nhất. Cách 2 được trình bày ở phần sau.
👉 Nếu chưa có bằng lái ở nước mình, cách 1 là lựa chọn duy nhất.
Quan trọng: khi thi mới tại cơ sở sát hạch, số ngôn ngữ có thể chọn rất ít
Đây là điểm nhiều người bỏ sót, nhưng lại quan trọng nhất.
Từ ngày 28 tháng 6 năm 2024, tại Nhật có thể thi lý thuyết bằng 20 ngôn ngữ. Phạm vi của 20 ngôn ngữ này gồm kỳ thi lý thuyết của bằng loại 1, bằng loại 2 và bằng lái tạm thời, cùng với bài kiểm tra kiến thức khi đổi bằng lái nước ngoài.
Trong khi đó, kỳ thi lý thuyết để lấy mới bằng xe máy 50cc tại cơ sở sát hạch lại được quy định riêng theo từng tỉnh. Và trong phần lớn trường hợp, số ngôn ngữ ít hơn 20 rất nhiều.
Nói cách khác, cùng là bằng lái xe máy 50cc, nhưng lấy bằng theo cách nào sẽ quyết định ngôn ngữ có thể chọn.
Ngôn ngữ tại các tỉnh chính (tính đến tháng 9 năm 2026)
Tỉnh |
1. Thi mới tại cơ sở sát hạch |
2. Đổi bằng lái nước ngoài |
Tokyo |
Tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Việt, tiếng Myanmar, tiếng Nepal (5 ngôn ngữ) |
20 ngôn ngữ |
Kanagawa |
Chỉ tiếng Anh (1 ngôn ngữ) |
20 ngôn ngữ |
Chiba |
Chỉ tiếng Anh (1 ngôn ngữ) |
20 ngôn ngữ |
Saitama |
Tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Việt, tiếng Bồ Đào Nha (4 ngôn ngữ) |
20 ngôn ngữ |
Aichi |
Tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Việt, tiếng Bồ Đào Nha (4 ngôn ngữ) |
20 ngôn ngữ |
Osaka |
Tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Việt, tiếng Bồ Đào Nha (4 ngôn ngữ) |
20 ngôn ngữ |
Fukuoka |
Tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Việt (3 ngôn ngữ) |
20 ngôn ngữ |
Tại Kanagawa và Chiba, khi thi mới bằng xe máy 50cc, kỳ thi lý thuyết chỉ có tiếng Anh. Cũng tại hai tỉnh đó, nếu đổi bằng lái nước ngoài thì lại có 20 ngôn ngữ. Cùng một loại bằng, nhưng khoảng cách giữa hai con đường lớn đến vậy.
Ngay trong khu vực thủ đô, Tokyo cho chọn 5 ngôn ngữ, còn Kanagawa và Chiba ngay bên cạnh chỉ có tiếng Anh. Nơi cư trú làm thay đổi đáng kể mức độ khó của kỳ thi.
20 ngôn ngữ khi đổi bằng lái nước ngoài
Bài kiểm tra kiến thức khi đổi bằng lái nước ngoài có 20 ngôn ngữ sau:
Tiếng Anh / tiếng Trung / tiếng Hàn / tiếng Việt / tiếng Myanmar / tiếng Nepal / tiếng Indonesia / tiếng Thái / tiếng Tagalog / tiếng Khmer / tiếng Mông Cổ / tiếng Sinhala / tiếng Hindi / tiếng Urdu / tiếng Ba Tư / tiếng Ả Rập / tiếng Bồ Đào Nha / tiếng Tây Ban Nha / tiếng Nga / tiếng Ukraina
Lấy ví dụ một người có tiếng mẹ đẻ là tiếng Indonesia. Tình huống chia thành hai hướng:
Đã có bằng lái ở nước mình → dùng cách đổi bằng lái nước ngoài thì có thể thi bằng tiếng Indonesia
Chưa có bằng lái ở nước mình → phải thi mới tại cơ sở sát hạch, và tại bảy tỉnh nêu trên không có tiếng Indonesia (sẽ phải thi bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh)
Người nói tiếng Thái, tiếng Tagalog, tiếng Hàn cũng ở trong tình trạng tương tự.
👉 Cụm "hỗ trợ 20 ngôn ngữ" là nói về bài kiểm tra kiến thức khi đổi bằng lái nước ngoài. Kỳ thi lý thuyết để lấy mới bằng xe máy 50cc được quy định riêng, vì vậy hãy kiểm tra theo tỉnh của mình.
Cách kiểm tra tỉnh nơi cư trú
Nếu cư trú ngoài bảy tỉnh nêu trên, có thể kiểm tra theo một trong hai cách:
Tìm cụm 「外国語 学科試験」 (thi lý thuyết bằng tiếng nước ngoài) trên trang web cảnh sát tỉnh nơi cư trú
Gọi điện tới cơ quan cấp đổi bằng lái và hỏi: "Tôi muốn thi mới bằng xe máy 50cc, kỳ thi lý thuyết có thi bằng tiếng ◯◯ được không?"
Khi hỏi, hãy nói rõ đó là kỳ thi lý thuyết để lấy mới bằng xe máy 50cc. Nếu chỉ hỏi "kỳ thi lý thuyết có những tiếng nào", nhân viên có thể trả lời về 20 ngôn ngữ của bằng thường hoặc của việc đổi bằng.
Nếu không có tiếng mẹ đẻ của mình
Vẫn còn những cách sau:
Nếu đã có bằng ở nước mình, hãy cân nhắc đổi bằng lái nước ngoài — có 20 ngôn ngữ nên khả năng thi bằng tiếng mẹ đẻ cao hơn
Thi bằng tiếng Nhật — đề thi là câu hỏi dạng văn bản. Nếu hiểu luật giao thông bằng tiếng mẹ đẻ trước, việc thi bằng tiếng Nhật hoàn toàn khả thi
Thi bằng tiếng Anh — cả bảy tỉnh nêu trên đều có tiếng Anh, và phần lớn các tỉnh cũng vậy
Giấy tờ cần thiết
Người nước ngoài thi mới bằng xe máy 50cc cần những giấy tờ sau:
Bản sao giấy chứng nhận cư trú (住民票) — phải ghi đầy đủ các mục dành cho cư dân người nước ngoài, bao gồm thời hạn lưu trú, và được cấp trong vòng 6 tháng. Bản photocopy không được chấp nhận.
Thẻ cư trú (hoặc giấy chứng nhận vĩnh trú đặc biệt, thẻ My Number, hộ chiếu)
1 tấm ảnh — cao 3cm × rộng 2,4cm, chụp trong vòng 6 tháng, không đội mũ, chụp thẳng, nền trống
Mã QR hoặc số đặt lịch — bắt buộc tại những nơi phải đặt lịch trước, chẳng hạn như Tokyo
Dụng cụ viết — bút chì HB, tẩy, bút mực đen hoặc xanh
Kính (nếu cần)
Có những trường hợp không được dự thi
Trong các trường hợp sau, người nộp hồ sơ không được dự thi bằng xe máy 50cc. Hãy kiểm tra trước khi đăng ký.
Không thuộc diện áp dụng Luật Đăng ký cư trú cơ bản — nếu tư cách lưu trú không cho phép lấy giấy chứng nhận cư trú thì không được dự thi
Thời hạn lưu trú đã hết
Chưa đủ 16 tuổi — bằng xe máy 50cc được cấp từ 16 tuổi
Thị lực không đạt — cần 0,5 trở lên với cả hai mắt (được dùng kính hoặc kính áp tròng)
Ngoài ra, chỉ được dự thi tại tỉnh có đăng ký giấy chứng nhận cư trú. Người sống ở Tokyo không thể thi tại Osaka.
Chi phí
Tại Tokyo, chi phí như sau (tính đến tháng 9 năm 2026).
Lệ phí thi |
1.600 yên |
Lệ phí cấp bằng |
2.350 yên |
Khóa học xe máy 50cc |
5.250 yên |
Tổng cộng |
9.200 yên |
Ngoài ra còn có lệ phí cấp giấy chứng nhận cư trú (khoảng 300 yên) và tiền chụp ảnh. Lệ phí có chênh lệch đôi chút giữa các tỉnh, vì vậy hãy kiểm tra tại tỉnh nơi cư trú.
Lưu ý rằng lệ phí thi 1.600 yên không được hoàn lại khi trượt, và phải nộp lại mỗi lần thi lại.
Trình tự từ khi nộp hồ sơ đến khi nhận bằng
Bằng xe máy 50cc có đặc điểm là lấy được trong một ngày. Ở phần lớn các tỉnh, nộp hồ sơ buổi sáng và nhận bằng ngay trong ngày.
Đặt lịch thi — Tokyo bắt buộc đặt lịch trước. Không đặt lịch thì không được dự thi
Lấy giấy chứng nhận cư trú — lấy tại ủy ban thành phố hoặc quận. Hãy nói rõ là "loại ghi đầy đủ cả thời hạn lưu trú"
Đến cơ sở sát hạch bằng lái — tại Tokyo, các cơ sở Fuchu và Samezu tổ chức thi vào ngày thường. Giờ tập trung là 8 giờ sáng hoặc 11 giờ sáng
Nộp đơn đăng ký — lúc này, hãy nói với nhân viên ngôn ngữ mình muốn thi
Kiểm tra tính thích hợp khi lái xe — kiểm tra thị lực, khả năng phân biệt màu sắc
Thi lý thuyết — 48 câu, 30 phút
Khóa học xe máy 50cc — 3 tiếng, có phần thực hành lái xe thật
Nhận bằng lái
👉 Trong khóa học sẽ lái xe máy 50cc thật. Hãy mặc áo dài tay, quần dài và đi giày thể thao. Không được tham gia khi đi dép xăng đan hoặc mặc váy.
Ở một số tỉnh, khóa học được tổ chức vào ngày khác.
Quan trọng: thi lý thuyết xe máy 50cc và kiểm tra kiến thức khi đổi bằng là hai bài thi khác nhau
Nhiều người nhầm rằng hai bài này giống nhau. Thực tế là khác nhau. Số câu hỏi khác nhau, nội dung khác nhau, cách ôn cũng khác nhau. Trước khi bắt đầu học, hãy xác định rõ mình sẽ thi bài nào.
Thi lý thuyết xe máy 50cc |
Kiểm tra kiến thức |
|
Số câu hỏi |
48 câu (46 câu văn bản + 2 câu hình minh họa) |
50 câu |
Cách tính điểm |
Tổng 50 điểm (câu hình minh họa 2 điểm) |
Số câu đúng trên 50 câu |
Điều kiện đỗ |
45 điểm trở lên (90%) |
45 câu trở lên (90%) |
Thời gian |
30 phút |
— |
Tỷ lệ đỗ |
58,7% |
42,8% |
Ngôn ngữ có thể thi |
1 đến 5 ngôn ngữ, tùy theo tỉnh |
20 ngôn ngữ |
Cả hai đều có điều kiện đỗ là 90% và đều gồm chủ yếu câu hỏi dạng văn bản trả lời đúng/sai. Tuy nhiên đề thi là riêng biệt. Ôn bộ đề xe máy 50cc sẽ không đủ để thi đổi bằng, và ngược lại cũng vậy.
Thi lý thuyết xe máy 50cc: tỷ lệ đỗ 58,7%, ngay cả người Nhật cũng trượt 4 trên 10
Có thể bạn từng nghe nói bằng xe máy 50cc dễ lấy. Nhưng con số thực tế không như vậy. Theo "Thống kê bằng lái xe" do Cảnh sát Quốc gia Nhật Bản công bố, kỳ thi bằng xe máy 50cc năm 2025 như sau:
Số người dự thi |
162.668 người |
Số người đỗ |
95.495 người |
Tỷ lệ đỗ |
58,7% |
Số người trượt |
Khoảng 67.000 người |
Điều quan trọng ở đây là phần lớn những người dự thi có tiếng mẹ đẻ là tiếng Nhật. Những người sinh ra và lớn lên tại Nhật, đọc biển báo bằng tiếng Nhật, sống giữa luật giao thông Nhật — vậy mà cứ 10 người vẫn có 4 người trượt.
Kiểm tra kiến thức khi đổi bằng: tỷ lệ đỗ 42,8%
Việc đổi bằng lái nước ngoài còn khắt khe hơn. Từ sau khi siết chặt vào tháng 10 năm 2025 (số liệu tháng 10 đến tháng 12 năm 2025), tỷ lệ đỗ của bài kiểm tra kiến thức là 42,8%.
Nghĩa là cứ 10 người dự thi thì gần 6 người trượt. Trước khi siết chặt, đề có 10 câu và điều kiện đỗ là 70%, nay đổi thành 50 câu và 90%, hình thức ra đề cũng chuyển từ chủ yếu hình minh họa sang chủ yếu câu hỏi văn bản.
👉 Chọn con đường nào thì đây cũng không phải kỳ thi đỗ được mà không cần học. Điều kiện đỗ là 90%, nên với 48 câu chỉ được sai khoảng 5 câu. "Hiểu đại khái" là không đủ.
Những điểm người nước ngoài dễ mất điểm
Người nước ngoài, ngoài phần đề giống người Nhật, còn phải gánh thêm việc đọc chính xác tiếng Nhật. Cả hai bài thi đều gồm chủ yếu câu hỏi văn bản, nên không chỉ kiểm tra kiến thức luật giao thông mà còn kiểm tra khả năng đọc hiểu chính xác.
Đọc nhầm "không được làm" và "phải làm" — trong tiếng Nhật, phần phủ định nằm ở cuối câu, nên nếu không đọc đến hết thì nghĩa sẽ ngược lại
Phân biệt "chạy chậm" (徐行) và "dừng lại" — đây là khái niệm riêng của luật giao thông Nhật
Quy tắc khác với nước mình — Nhật đi bên trái. Người đến từ nước đi bên phải dễ hiểu sai ý nghĩa biển báo
Các quy định ngoại lệ có "về nguyên tắc", "tuy nhiên" — bỏ sót ngoại lệ thì dù nắm đúng kiến thức vẫn trả lời sai
Không dư dả thời gian — thi lý thuyết xe máy 50cc có 48 câu trong 30 phút, tức khoảng 37 giây mỗi câu. Không có thời gian tra từ điển
👉 Chỉ học thuộc thì khó đỗ. Hiểu ý nghĩa của quy tắc bằng tiếng mẹ đẻ mới là con đường ngắn nhất.
Dành cho người đã có bằng lái ở nước mình (lưu ý khi đổi bằng)
Nếu đã có bằng lái ở nước mình, có thể chuyển sang bằng lái Nhật qua thủ tục đổi bằng lái nước ngoài (外免切替, gaimen kirikae). Tuy nhiên, từ ngày 1 tháng 10 năm 2025, thủ tục này đã khó hơn rất nhiều.
Đến tháng 9 năm 2025 |
Từ tháng 10 năm 2025 |
|
Số câu hỏi |
10 câu |
50 câu |
Điều kiện đỗ |
7 câu trở lên (70%) |
45 câu trở lên (90%) |
Hình thức ra đề |
Chủ yếu hình minh họa |
Chủ yếu câu hỏi văn bản |
Tỷ lệ đỗ |
— |
42,8% |
Số câu hỏi tăng gấp 5 lần và điều kiện đỗ cũng cao hơn. Ngoài ra, việc xác nhận địa chỉ cũng chặt hơn, và nay bắt buộc phải có giấy chứng nhận cư trú. Khách du lịch lưu trú ngắn hạn không còn thuộc diện áp dụng.
Sau khi chế độ thay đổi, số người dự thi tăng lên, và ở một số khu vực, lịch kiểm tra kiến thức đã kín tới vài tháng. Nếu trượt thì phải đặt lịch lại từ đầu.
👉 Đổi bằng lái nước ngoài có lợi thế lớn là thi được bằng 20 ngôn ngữ, nhưng đi kèm tỷ lệ đỗ 42,8% và thời gian chờ vài tháng. Ngược lại, thi mới tại cơ sở sát hạch thì dễ đặt lịch nhưng chỉ có 1 đến 5 ngôn ngữ. Hãy cân nhắc cả hai yếu tố: khi nào đặt được lịch, và thi được bằng tiếng nào.
Câu hỏi thường gặp
Q. Thi lý thuyết xe máy 50cc và kiểm tra kiến thức khi đổi bằng có phải cùng một đề không?
Không, đó là hai bài thi khác nhau. Số câu hỏi khác nhau (48 câu và 50 câu), nội dung cũng khác. Điểm chung là đều lấy 90% làm điều kiện đỗ và đều gồm chủ yếu câu hỏi văn bản, nhưng đề thi là riêng biệt nên cần ôn tập riêng cho từng bài. Hãy xác định trước mình sẽ thi bài nào.
Q. Không đọc được tiếng Nhật thì có lấy được bằng xe máy 50cc không?
Điều này thay đổi theo cách lấy bằng. Nếu đã có bằng ở nước mình và dùng cách đổi bằng, có 20 ngôn ngữ nên khả năng thi bằng tiếng mẹ đẻ khá cao. Nếu thi mới tại cơ sở sát hạch, chỉ có 1 đến 5 ngôn ngữ, và có tỉnh chỉ có tiếng Anh như Kanagawa và Chiba. Nếu không có tiếng của mình thì sẽ thi bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh. Nếu hiểu luật giao thông bằng tiếng mẹ đẻ trước, việc thi bằng tiếng Nhật cũng khả thi.
Q. Không học có đỗ được không?
Không nên. Thi lý thuyết xe máy 50cc có tỷ lệ đỗ 58,7% (Cảnh sát Quốc gia, "Thống kê bằng lái xe" năm 2025), còn kiểm tra kiến thức khi đổi bằng là 42,8% sau khi siết chặt. Phần lớn người dự thi xe máy 50cc có tiếng mẹ đẻ là tiếng Nhật, vậy mà khoảng 4 phần 10 vẫn trượt. Cả hai bài đều lấy 90% làm điều kiện đỗ, nên chỉ cần hiểu mơ hồ khoảng 5 câu là trượt.
Q. Mất bao nhiêu ngày?
Thi mới tại cơ sở sát hạch thì phần lớn các tỉnh chỉ mất một ngày. Nộp hồ sơ buổi sáng, thi lý thuyết, học khóa xe máy 50cc và nhận bằng ngay trong ngày. Tuy nhiên có tỉnh tổ chức khóa học vào ngày khác. Với việc đổi bằng lái nước ngoài, riêng khâu đặt lịch đã có thể mất vài tháng.
Q. Trượt thì sao?
Có thể thi lại. Tuy nhiên phải nộp lại lệ phí thi (1.600 yên). Ngoài ra, ở nơi bắt buộc đặt lịch như Tokyo thì phải đặt lịch lại. Nếu chưa học khóa xe máy 50cc thì phí khóa học thường được chuyển sang lần sau, nhưng cách xử lý khác nhau theo từng tỉnh nên hãy kiểm tra lại.
Q. Không có giấy chứng nhận cư trú thì có dự thi được không?
Không được. Nếu tư cách lưu trú không thuộc diện áp dụng Luật Đăng ký cư trú cơ bản thì không được dự thi bằng xe máy 50cc. Thời hạn lưu trú đã hết cũng không được dự thi. Việc đổi bằng lái nước ngoài cũng yêu cầu giấy chứng nhận cư trú kể từ tháng 10 năm 2025.
Q. Bằng xe máy 50cc chạy được ở đâu?
Bằng xe máy 50cc cho phép điều khiển xe có dung tích xi-lanh từ 50cc trở xuống. Không được chạy trên đường cao tốc và đường dành riêng cho ô tô. Ngoài ra còn có giới hạn tốc độ 30 km/h, và có những giao lộ phải rẽ phải hai giai đoạn. Những quy tắc này cũng xuất hiện trong đề thi lý thuyết.
Bắt đầu chuẩn bị thi như thế nào
Như đã trình bày, dù chọn con đường nào thì:
điều kiện đỗ đều là 90%
tỷ lệ đỗ là 58,7% với xe máy 50cc và 42,8% với đổi bằng — đều không cao
với xe máy 50cc, ngay cả người Nhật cũng trượt 4 phần 10
đề gồm chủ yếu câu hỏi văn bản, kiểm tra cả khả năng đọc hiểu
hai bài thi là khác nhau, nên phải ôn đúng bài mình sẽ thi
Đây không phải nội dung học được ngay tại phòng thi trong ngày. Chuẩn bị trước là yếu tố quyết định kết quả.
Khi chuẩn bị, hãy lưu ý ba điểm sau:
Xác định bài thi mình sẽ làm — thi lý thuyết xe máy 50cc hay kiểm tra kiến thức khi đổi bằng. Đề khác nhau, nên nhầm chỗ này thì công sức ôn tập sẽ lãng phí
Hiểu ý nghĩa quy tắc bằng tiếng mẹ đẻ — bắt đầu bằng cách học thuộc tiếng Nhật thì chỉ cần đổi chút cách diễn đạt là trả lời sai. Hiểu "vì sao có quy tắc đó" sẽ xử lý được cả những câu chưa từng gặp
Làm quen với dạng câu hỏi văn bản — luyện đúng dạng đúng/sai như đề thật sẽ giảm khả năng đọc nhầm trong ngày thi
Drivey hỗ trợ cả xe máy 50cc lẫn đổi bằng lái, bằng tiếng mẹ đẻ
Thi lý thuyết xe máy 50cc và kiểm tra kiến thức khi đổi bằng là hai bài thi khác nhau, và Drivey có khóa học riêng cho từng bài. Chọn con đường nào cũng có thể ôn tập bằng tiếng mẹ đẻ.
Tình huống của bạn |
Khóa học Drivey |
Chưa có bằng ở nước mình |
Khóa xe máy 50cc (cho đề thi lý thuyết 48 câu) |
Đã có bằng ở nước mình |
Khóa đổi bằng lái (cho bài kiểm tra kiến thức 50 câu) |
Học tại trung tâm dạy lái để lấy bằng thường |
Khóa bằng lái tạm thời và khóa bằng thường |
Drivey có những đặc điểm sau:
Bốn khóa chia theo từng bài thi — xe máy 50cc, đổi bằng lái, bằng lái tạm thời, bằng thường. Luyện đúng bộ đề của bài thi mình sẽ làm.
Hỗ trợ 5 ngôn ngữ — tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Myanmar, tiếng Indonesia, tiếng Trung. Ngay cả khi bài thi không có tiếng mẹ đẻ của mình, vẫn có thể hiểu nội dung bằng tiếng mẹ đẻ trước rồi thi bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh.
Luyện đúng dạng đề thật — câu hỏi văn bản đúng/sai giống hệt đề thi, giúp giảm việc mất điểm do đọc nhầm.
Video và tài liệu hỏi đáp — biển báo và quy tắc giao lộ khó hình dung qua chữ viết sẽ dễ nắm hơn khi xem video.
Tiếng Nhật có furigana — người thi bằng tiếng Nhật cũng học được mà không vướng chữ Hán.
Việc hiểu nội dung bằng tiếng mẹ đẻ trước là lựa chọn thực tế, đặc biệt với những trường hợp sau:
Người sống tại Kanagawa hoặc Chiba — thi mới chỉ có tiếng Anh
Người nói tiếng Indonesia, tiếng Thái, tiếng Tagalog — không nằm trong ngôn ngữ hỗ trợ khi thi mới
Người chọn đổi bằng lái nước ngoài — tỷ lệ đỗ 42,8%, và nếu trượt thì mất thêm vài tháng để đặt lại lịch
Điều kiện đỗ là 90%, nên chất lượng chuẩn bị quyết định phần lớn kết quả. Đỗ ngay lần đầu thì không mất lệ phí thi lại, cũng không mất thời gian đặt lịch lại.
Tổng kết
Bằng xe máy 50cc lấy được từ 16 tuổi, thường trong một ngày
Thi lý thuyết xe máy 50cc và kiểm tra kiến thức khi đổi bằng là hai bài thi khác nhau (48 câu và 50 câu). Cần ôn đúng bài mình sẽ thi
Tỷ lệ đỗ là 58,7% với xe máy 50cc và 42,8% với đổi bằng. Khoảng 4 phần 10 người dự thi xe máy 50cc trượt, phần lớn trong số đó là người Nhật bản ngữ (Cảnh sát Quốc gia, "Thống kê bằng lái xe" năm 2025)
Cùng là bằng xe máy 50cc, nhưng ngôn ngữ có thể chọn phụ thuộc vào cách lấy bằng. Thi mới tại cơ sở sát hạch có 1 đến 5 ngôn ngữ (Kanagawa và Chiba chỉ có tiếng Anh, Tokyo có 5 ngôn ngữ), còn đổi bằng lái thì có 20 ngôn ngữ
Khi hỏi cơ quan cấp đổi bằng lái, hãy nói rõ đó là kỳ thi lý thuyết để lấy mới bằng
Cần bản sao giấy chứng nhận cư trú (ghi đầy đủ cả thời hạn lưu trú) và thẻ cư trú. Nếu tư cách lưu trú không lấy được giấy chứng nhận cư trú thì không dự thi được
Chi phí tại Tokyo là 9.200 yên (lệ phí thi 1.600 yên, lệ phí cấp bằng 2.350 yên, khóa học 5.250 yên)
Lệ phí và ngôn ngữ hỗ trợ có thể thay đổi. Bài viết này tính đến tháng 9 năm 2026. Trước khi nộp hồ sơ, hãy xác nhận thông tin mới nhất tại cơ quan cấp đổi bằng lái của tỉnh nơi cư trú.
Nguồn: Cảnh sát Quốc gia Nhật Bản "Thống kê bằng lái xe (năm 2025)", Sở Cảnh sát Tokyo, Cảnh sát các tỉnh Kanagawa, Chiba, Saitama, Aichi, Osaka, Fukuoka