Bộ đề đổi bằng lái xe nước ngoài|50 câu luyện tập giống bài kiểm tra kiến thức, kèm đáp án và giải thích (2026)

Bộ đề đổi bằng lái xe nước ngoài|50 câu luyện tập giống bài kiểm tra kiến thức, kèm đáp án và giải thích (2026)

Trước hết, hãy thử làm 3 câu để kiểm tra trình độ. Đáp án ở phần tiếp theo.

Câu A. Khi cảnh sát đang điều khiển giao thông tại giao lộ bằng tín hiệu tay khác với đèn tín hiệu, phải đi theo đèn tín hiệu.

Câu B. Tại giao lộ có đèn vàng nhấp nháy, nhất định phải chạy chậm.

Câu C. Tại vạch qua đường và trong phạm vi 30 mét trước đó, cấm cả vượt xe lẫn vượt lên.

Bài kiểm tra kiến thức khi đổi bằng lái xe nước ngoài (gaimen kirikae) đã đổi thành 50 câu, đúng 90% mới đỗ từ tháng 10/2025 (Sở Cảnh sát Tokyo: "Về Quy tắc thi hành Luật Giao thông đường bộ sửa đổi, có hiệu lực từ 1/10/2025"). Tỷ lệ đỗ là 42,8%. Cứ 10 người thi thì gần 6 người trượt.

50 câu

Số câu kiểm tra kiến thức

45 câu

Mức đỗ
90%

42,8%

Tỷ lệ đỗ
tháng 10–12/2025

Các câu hỏi trong bài viết này là câu hỏi thật có trong khóa đổi bằng lái xe nước ngoài của Drivey. Toàn bộ khóa học có 947 câu, trong đó 50 câu được công bố kèm đáp án và giải thích.

* Nội dung bài viết là thông tin tính đến tháng 9/2026. Quy định có thể thay đổi. Trước khi làm thủ tục, hãy luôn xác nhận với cơ quan cấp đổi bằng lái của tỉnh thành nơi dự thi.


Đáp án của 3 câu

Câu A Đáp án ×

Khi tín hiệu tay hoặc chỉ dẫn của cảnh sát khác với đèn tín hiệu, phải làm theo tín hiệu tay hoặc chỉ dẫn của cảnh sát. Hãy nhớ: con người được ưu tiên hơn máy móc.

Câu B Đáp án ×

Đèn vàng nhấp nháy có nghĩa là "có thể đi tiếp nhưng phải chú ý", không bắt buộc phải chạy chậm. Điểm quyết định là có nhận ra từ "nhất định" hay không.

Câu C Đáp án ○

Về nguyên tắc, cấm vượt xe và vượt lên trước vạch qua đường. Lưu ý rằng chỉ có vạch qua đường và vạch qua đường dành cho xe đạp là nơi cấm cả vượt lên. Hãy nhớ đây là những nơi đặc biệt.

👉 Cả 3 câu đều không phải sai vì không đọc được tiếng Nhật. Câu A là về quyền ưu tiên, câu B là bẫy từ ngữ tuyệt đối, câu C là con số khoảng cách. Lý do trượt kiểm tra kiến thức gần như đều thuộc 3 loại này.


Có thể tìm đề thi các năm trước của đổi bằng lái xe nước ngoài ở đâu?

Dành cho những ai đã tìm "đề thi đổi bằng lái xe nước ngoài" mà không thấy. Đề thi các năm trước của bài kiểm tra kiến thức không được công bố. Không tìm thấy không phải do cách tìm.

Tuy nhiên, phạm vi thi đã được xác định: những điều cơ bản của luật giao thông Nhật Bản — đèn tín hiệu và biển báo, quyền ưu tiên, chạy chậm và dừng hẳn, cấm dừng đỗ xe, bảo vệ người đi bộ. Vì phạm vi đã rõ, có thể ôn bằng những câu hỏi được soạn theo phạm vi đó.

50 câu trong bài viết này cũng không phải đề thi thật các năm trước, mà là câu hỏi do Drivey soạn theo phạm vi thi. Chúng tôi xin nói rõ điều đó.


Vì sao được thi bằng tiếng mẹ đẻ mà vẫn trượt?

Bài kiểm tra kiến thức có 20 ngôn ngữ (Sở Cảnh sát Tokyo: "Về các bài thi lý thuyết có thể thi bằng ngoại ngữ"). Nếu thi được bằng tiếng mẹ đẻ, trình độ tiếng Nhật lẽ ra không liên quan. Vậy mà vẫn có 57% trượt.

Lý do là cách lái xe đúng ở nước mình có thể là vi phạm ở Nhật. Đây không phải chuyện bên nào đúng, mà chỉ là luật mỗi nước khác nhau. Và chỗ khác biệt phụ thuộc vào quốc gia xuất thân.

"Nhật đi bên trái nên phải chú ý" không đúng với tất cả mọi người

Đi bên trái
giống Nhật

Indonesia / Thái Lan / Nepal / Sri Lanka / Bangladesh / Ấn Độ / Malaysia / Singapore

Đi bên phải
ngược với Nhật

Việt Nam / Trung Quốc / Philippines / Myanmar / Campuchia / Mông Cổ / Uzbekistan / Hàn Quốc / Brazil / Peru

Người Indonesia, Thái Lan và Nepal không sai về việc đi bên trái, vì nước họ vốn đã đi bên trái. Giải thích "Nhật đi bên trái" cho họ không giúp ích gì cho việc ôn thi.

Người có khác biệt là người Việt Nam, Trung Quốc, Philippines, Myanmar, v.v. Hướng biển báo, độ rộng khi rẽ phải rẽ trái, chiều đi vòng quanh vòng xuyến đều bị ngược lại.

Người Myanmar còn có một hoàn cảnh phức tạp hơn

Ngày 6/12/1970, Myanmar chuyển từ đi bên trái sang đi bên phải chỉ trong một đêm, theo sắc lệnh đột ngột của chính quyền quân sự lúc đó.

Tuy nhiên, nhiều xe đang chạy là xe cũ nhập từ Nhật và vẫn giữ tay lái bên phải. Vì vậy trên đường ở Myanmar vẫn tiếp diễn một sự kết hợp hiếm có trên thế giới: "ngồi trong xe tay lái bên phải và chạy bên phải đường".

Ở Nhật là "ngồi trong xe tay lái bên phải và chạy bên trái đường".

👉 Vị trí ghế lái giống nhau, chỉ có phần đường là ngược lại. Điều này còn dễ gây nhầm lẫn hơn "mọi thứ đều ngược". Vì cảm giác khi ngồi giống ở nước mình, cơ thể sẽ nhớ lại cách lái ở nước mình. Người Myanmar hãy đặc biệt chú ý làm kỹ 4 câu ở phần A dưới đây.


47 câu luyện tập

A. Phần đường đi — chỗ khác biệt với các nước đi bên phải

Câu 1. Tại vòng xuyến, xe đi vòng sang phải (theo chiều kim đồng hồ).

Đáp án × Tại vòng xuyến ở Nhật, xe đi vòng sang trái (ngược chiều kim đồng hồ). Ở các nước đi bên phải thì đi vòng ngược lại, nên ở đây trí nhớ của cơ thể sẽ dẫn thẳng đến đáp án sai.

Câu 2. Trên đường không có làn xe, về nguyên tắc xe chạy ở gần giữa đường.

Đáp án × Trên đường không có vạch phân làn, nguyên tắc là đi sát bên trái đường. Chạy gần giữa đường làm tăng nguy cơ va chạm với xe đi ngược chiều.

Câu 3. Trên đường một chiều, luôn phải đi phần bên trái của đường và không được đi phần bên phải.

Đáp án × Trên đường một chiều không có xe ngược chiều, nên nếu an toàn thì cũng được đi phần bên phải. Người học thuộc máy móc "đi bên trái" càng dễ sai. Đây là ví dụ điển hình của việc nguyên tắc có ngoại lệ.

Câu 4. Khi vượt tàu điện mặt đất, phải đi bên trái của tàu.

Đáp án ○ Về nguyên tắc, khi vượt tàu điện mặt đất thì đi bên trái của tàu. Người mà nước mình không có tàu điện mặt đất dễ lúng túng khi gặp câu này lần đầu.

B. Vạch qua đường và người đi bộ — nơi mất điểm nhiều nhất

Câu 5. Khi có người đi bộ đang định sang đường ở vạch qua đường, có thể chờ người đó dừng lại rồi mới đi tiếp.

Đáp án × Ngay khi người đi bộ "đang định sang đường", xe có nghĩa vụ dừng hẳn. Việc "người đi bộ có vẻ sẽ dừng nên xe đi trước" là không được. Cách lái được chấp nhận ở nhiều nước khác lại là vi phạm ở Nhật.

Câu 6. Kể cả khi không rõ có người đi bộ đang định sang đường ở vạch qua đường hay không, để đảm bảo an toàn cũng nên đi với tốc độ có thể dừng ngay.

Đáp án ○ Dù có thấy người đi bộ hay không, hãy đi chậm lại với giả định "có thể có người". Thấy rồi mới dừng thì đã muộn.

Câu 7. Khi có xe đang dừng trước vạch qua đường, nếu xác nhận không có người đi bộ định sang đường thì có thể chạy chậm và đi qua bên cạnh xe đó.

Đáp án × Có thể có người đi bộ bị che khuất sau xe đang dừng. Chạy chậm là chưa đủ; phải dừng hẳn trước khi đi lên phía trước xe đó. Đây là tình huống xảy ra nhiều tai nạn chết người.

Câu 8. Khi người đi bộ đi qua chỗ không có vạch qua đường, việc cản trở người đi bộ là không tránh khỏi.

Đáp án × Kể cả ở chỗ không có vạch qua đường, người đi bộ vẫn được ưu tiên. Luật Giao thông đường bộ của Nhật được xây dựng để ưu tiên người đi bộ ở mọi nơi.

C. Chạy chậm — chính định nghĩa của từ được hỏi

Câu 9. "Chạy chậm" (jokou) là tốc độ khoảng 10 km/h trở xuống, khi phanh có thể dừng trong vòng 1 mét.

Đáp án ○ "Chạy chậm" có nghĩa là "tốc độ có thể dừng ngay", với mức tham khảo khoảng 10 km/h trở xuống và quãng đường phanh trong vòng 1 mét. Khác với chỉ "đi từ từ".

Câu 10. Gần đỉnh dốc lên có độ dốc lớn là nơi phải chạy chậm, nhưng dốc xuống có độ dốc lớn thì không phải.

Đáp án × Dốc xuống có độ dốc lớn cũng là nơi phải chạy chậm. Gần đỉnh dốc lên thì tầm nhìn kém, còn dốc xuống lớn thì xe dễ tăng tốc và phanh kém hiệu quả; vì những lý do khác nhau này mà cả hai đều phải chạy chậm.

D. Đường ngang đường sắt

Câu 11. Tại đường ngang đường sắt, dừng hẳn, giảm âm lượng máy nghe nhạc, mở cửa sổ và kiểm tra an toàn hai bên bằng mắt và tai.

Đáp án ○ Kiểm tra không chỉ bằng mắt mà cả bằng tai. Hãy nhớ cả động tác mở cửa sổ. Cách xử lý tại đường ngang đường sắt khác nhau rất nhiều giữa các nước.

Câu 12. Khi đi qua đường ngang đường sắt ngay sau xe phía trước, nếu xác nhận an toàn thì không cần dừng hẳn.

Đáp án × Dù xe phía trước đã dừng và kiểm tra hay chưa, từng xe một phải tự dừng hẳn và kiểm tra.

E. Dừng, đỗ xe — chỉ khác một con số là đáp án đảo ngược

Câu 13. Tại vạch qua đường hoặc vạch qua đường dành cho xe đạp và trong phạm vi 5 mét trước và sau mép của nó, không được đỗ xe cũng không được dừng xe.

Đáp án ○ Vạch qua đường là 5 mét trước và sau.

Câu 14. Đường ngang đường sắt và trong phạm vi 5 mét trước và sau mép của nó là nơi cấm dừng, đỗ xe.

Đáp án × Đường ngang đường sắt là 10 mét trước và sau. Việc cấm dừng, đỗ xe là đúng; chỉ có con số là sai.

👉 Hãy so sánh câu 13 và câu 14. Cả hai đều viết "cấm dừng, đỗ xe trong phạm vi 5 mét trước và sau", nhưng một câu ○ và một câu ×. Trong bài thi có nhiều câu đánh lừa bằng sự khác nhau giữa 5 mét, 10 mét và 30 mét, nên hãy nhớ con số của từng nơi.

F. Đèn vàng — 2 câu cùng nội dung, chỉ khác từ ngữ

Câu 15. Đèn vàng về nguyên tắc có nghĩa là dừng lại tại vị trí dừng, không cho phép đi tiếp.

Đáp án ○ Đèn vàng không có nghĩa là "nhanh lên thì được đi". Nguyên tắc là dừng lại.

Câu 16. Khi đèn chuyển sang vàng, dù với bất kỳ lý do nào cũng không được đi qua vạch dừng.

Đáp án × Nguyên tắc là dừng, nhưng nếu đã đến gần vị trí dừng và không thể dừng an toàn thì có thể đi tiếp. Câu này đã xóa ngoại lệ đó nên sai.

👉 Câu 15 và câu 16 đều nói về cùng một đèn vàng. Có "về nguyên tắc" thì ○, có "dù với bất kỳ lý do nào" thì ×. Đáp án đảo ngược không phải do nội dung mà chỉ do một cụm từ. Đây là lý do thi bằng tiếng mẹ đẻ vẫn trượt.

G. Những cái bẫy chỉ nhận ra sau khi đến Nhật

Câu 17. Lái xe trên đất tư nhân như bãi đất trống hay bãi đỗ xe không cần bằng lái vì đó không phải đường công cộng.

Đáp án × Những nơi không bị rào chắn hoặc có cổng đóng, ai cũng có thể tự do ra vào, được coi là "đường". Bao gồm cả bãi đỗ xe của cửa hàng tiện lợi hay siêu thị. Có thể bị coi là lái xe không bằng, nên điều này cũng quan trọng trong cuộc sống thực tế.

Câu 18. Khi ra khỏi cây xăng, tôi làm theo hiệu lệnh của nhân viên và chạy chậm cắt qua vỉa hè.

Đáp án × Khi cắt qua vỉa hè để ra khỏi một cơ sở, bắt buộc phải dừng hẳn. Dù nhân viên có ra hiệu, trách nhiệm quyết định vẫn thuộc về người lái xe.

H. Giao lộ và vòng xuyến — chú ý "nhất định" và "không cần"

Câu 19. Khi định đi vào vòng xuyến, không được cản trở xe đang đi trong vòng xuyến.

Đáp án ○ Tại vòng xuyến, xe đang đi vòng bên trong được ưu tiên. Xe đi vào phải chờ.

Câu 20. Tại vòng xuyến, nếu sắp đi quá lối ra mong muốn, có thể lùi xe trong vòng xuyến để quay lại.

Đáp án × Lùi xe nguy hiểm nên bị cấm. Hãy đi thêm một vòng nữa và ra ở lối ra mong muốn.

Câu 21. Nếu là đường ít xe, kể cả ở nơi có biển báo dừng lại cũng không nhất thiết phải dừng.

Đáp án × Ở nơi có biển "Dừng lại", bất kể lượng xe, phải dừng bánh xe hoàn toàn. "Không có xe nên chạy chậm qua" là vi phạm.

Câu 22. Khi đang đi trên đường ưu tiên, xe trên đường cắt ngang đường ưu tiên nhất định sẽ dừng lại, nên không cần chú ý đặc biệt.

Đáp án × Dù mình được ưu tiên, người khác chưa chắc đã tuân thủ luật. Xe có nghĩa vụ dừng hẳn cũng có thể không dừng. "Nhất định" và "không cần chú ý" là cái bẫy.

Câu 23. Khi rẽ phải tại giao lộ, nếu cách đi đã được chỉ định bằng vạch kẻ như mũi tên và đi theo đó thì không cần chạy chậm.

Đáp án × Khi rẽ phải, rẽ trái tại giao lộ có nghĩa vụ chạy chậm. Dù rẽ theo vạch kẻ, nghĩa vụ chạy chậm vẫn không mất đi.

I. Vượt xe — "30 mét" áp dụng cho chỗ nào

Câu 24. Gần khúc cua của đường, chỉ cấm vượt xe khi tầm nhìn kém.

Đáp án × Dù tầm nhìn tốt hay kém, gần khúc cua đều cấm vượt xe. Câu này thêm điều kiện "chỉ khi" nên sai.

Câu 25. Tại vạch qua đường hoặc vạch qua đường dành cho xe đạp và trong phạm vi 30 mét trước đó, cấm vượt xe nhưng không cấm vượt lên.

Đáp án × Vạch qua đường và trong phạm vi 30 mét trước đó là nơi duy nhất cấm cả vượt xe lẫn vượt lên. Đây là cùng nội dung với câu C ở đầu bài. Câu C là ○, còn câu 25 này là ×. Nội dung giống nhau, chỉ đổi cách nói mà đáp án đã đảo ngược.

Câu 26. Trong phạm vi 30 mét trước giao lộ, kể cả khi đang đi trên đường ưu tiên cũng cấm vượt xe.

Đáp án × Khi mình đang đi trên đường ưu tiên là ngoại lệ, có thể vượt xe. "Kể cả khi" đã xóa ngoại lệ nên câu này sai.

Câu 27. Không được vượt xe trong phạm vi 30 mét từ trạm xe buýt.

Đáp án × Trạm xe buýt không nằm trong các nơi cấm vượt xe. Việc bị cấm trong phạm vi 10 mét từ trạm xe buýt là "dừng, đỗ xe". Đây là câu tráo đổi hành vi bị cấm và khoảng cách.

J. Chạy chậm và tốc độ — chính các định nghĩa được hỏi

Câu 28. Chạy chậm là hạ tốc độ từ 60 km/h xuống 30 km/h.

Đáp án × Chạy chậm là tốc độ có thể dừng ngay, mức tham khảo khoảng 10 km/h trở xuống. Không phải là "hạ tốc độ xuống một nửa".

Câu 29. Trên đường thông thường không có biển báo hay vạch kẻ chỉ định, tốc độ tối đa của xe ô tô thông thường là 60 km/h.

Đáp án ○ Trên đường thông thường không có biển báo, tốc độ theo luật của xe ô tô thông thường là 60 km/h.

Câu 30. Gần khúc cua của đường, dù tầm nhìn tốt vẫn phải chạy chậm.

Đáp án ○ Gần khúc cua là nơi phải chạy chậm bất kể tầm nhìn. Cùng nội dung với câu 24 nhưng câu này là ○.

Câu 31. Khi đi qua giao lộ có tầm nhìn trái phải kém, kể cả khi mình đang đi trên đường ưu tiên cũng có nghĩa vụ chạy chậm.

Đáp án × Tại giao lộ có tầm nhìn kém có nghĩa vụ chạy chậm, nhưng khi đang đi trên đường ưu tiên thì là ngoại lệ, không còn nghĩa vụ chạy chậm.

K. Đường cao tốc — người đổi sang bằng xe máy gentsuki cũng bị hỏi

Câu 32. Làn tăng tốc là làn để dừng hẳn và kiểm tra an toàn, nên trước khi vào làn chính nhất định nên dừng lại.

Đáp án × Làn tăng tốc là làn để đạt tốc độ ngang với làn chính. Dừng lại ở đó ngược lại còn nguy hiểm.

Câu 33. Trên đường cao tốc, không được quay đầu hay lùi xe, trừ trường hợp bất khả kháng như hỏng xe hay tai nạn.

Đáp án ○ Cả quay đầu (U-turn) lẫn lùi xe đều dẫn đến tai nạn nghiêm trọng. Nếu đã đi quá lối ra, hãy đi tiếp đến nút giao tiếp theo.

Câu 34. Trên đường cao tốc quốc gia không có biển báo chỉ định tốc độ, tốc độ tối thiểu là 50 km/h.

Đáp án ○ Đường cao tốc quốc gia có tốc độ tối thiểu là 50 km/h. Chạy quá chậm cũng là vi phạm.

Câu 35. Làn đường chính của đường cao tốc là tất cả gồm làn chạy, làn leo dốc, làn tăng tốc và làn giảm tốc độ.

Đáp án × Làn đường chính không bao gồm làn leo dốc, làn tăng tốc, làn giảm tốc độ, dải bên đường và lề đường. Câu có từ "tất cả" thì hãy nghi ngờ xem có ngoại lệ không.

L. Ban đêm, trời mưa, điều kiện xấu — chỗ cần nhớ con số

Câu 36. Kể cả ban ngày, khi đi trong đường hầm của đường thông thường hoặc nơi sương mù không nhìn thấy 50 mét phía trước, phải bật đèn.

Đáp án ○ Kể cả ban ngày, ở nơi không nhìn thấy 50 mét phía trước thì cần bật đèn. Đường hầm cũng vậy.

Câu 37. Khi mặt đường ướt mưa và lốp xe bị mòn, quãng đường dừng xe có thể dài gấp khoảng 2 lần so với mặt đường khô và lốp xe tốt.

Đáp án ○ Khi mưa và lốp mòn kết hợp, quãng đường dừng xe có thể dài gấp khoảng 2 lần. Đây là lý do cần giữ khoảng cách giữa các xe rộng hơn.

Câu 38. Khi dừng, đỗ xe trên đường vào ban đêm, nếu là nơi có thể nhìn rõ từ 50 mét phía sau nhờ đèn đường, v.v. thì không cần bật đèn khẩn cấp, đèn đỗ xe hoặc đèn hậu.

Đáp án ○ Ở nơi nhìn rõ từ 50 mét phía sau, hoặc khi đã đặt thiết bị cảnh báo dừng xe, thì không cần bật đèn. Đây là câu chấp nhận ngoại lệ.

Câu 39. Khi đèn của xe phía sau quá chói, nên tức giận phanh gấp hoặc nháy đèn để phản đối.

Đáp án × Hành động theo cảm xúc gây ra tai nạn đâm từ phía sau. Hãy chỉnh gương hoặc nhường xe đó đi trước ở chỗ an toàn.

M. Xe ưu tiên và xe buýt tuyến — những câu chấp nhận ngoại lệ

Câu 40. Khi xe ưu tiên đến gần, ở ngoài giao lộ về nguyên tắc chỉ cần tấp vào bên trái đường, không nhất thiết phải dừng hẳn.

Đáp án ○ Tại giao lộ và khu vực gần đó thì dừng hẳn, ở nơi khác thì tấp vào bên trái để nhường đường. Cách xử lý thay đổi tùy nơi.

Câu 41. Trên đường một chiều, khi xe ưu tiên đến gần mà tấp vào bên trái lại gây cản trở, có thể tấp vào bên phải để nhường đường.

Đáp án ○ Trên đường một chiều có thể tấp vào bên phải để nhường đường. Nếu học thuộc máy móc "tấp vào bên trái" sẽ trả lời sai.

Câu 42. Khi xe buýt tuyến đang ra hiệu xuất phát tại trạm dừng, không được cản trở việc xuất phát đó, trừ trường hợp phải phanh gấp hoặc đánh lái gấp để tránh.

Đáp án ○ Không được cản trở xe buýt tuyến xuất phát. Tuy nhiên, trường hợp có nguy hiểm là ngoại lệ.

Câu 43. Xe mô tô hai bánh cỡ lớn và xe mô tô hai bánh thông thường được đi vào làn dành riêng cho xe buýt.

Đáp án × Ngoài các xe được chỉ định, chỉ xe đặc biệt cỡ nhỏ, xe máy gentsuki và xe thô sơ được đi vào làn dành riêng cho xe buýt. Xe mô tô hai bánh không được vào.

N. Số người, chở hàng, tín hiệu — tráo đổi con số và từ ngữ

Câu 44. Khi tính số người chở tối đa của xe ô tô thông thường, 3 trẻ em dưới 12 tuổi được tính bằng 2 người lớn.

Đáp án ○ 3 trẻ em dưới 12 tuổi = 2 người lớn. Câu hỏi tính số người hay xuất hiện, nên hãy nhớ tỷ lệ này.

Câu 45. Tín hiệu khi định quay đầu (U-turn) được bật 3 giây trước khi bắt đầu quay đầu.

Đáp án × Tín hiệu quay đầu và rẽ phải, rẽ trái được bật 30 mét trước điểm đó. 3 giây trước là tín hiệu khi chuyển làn. Đây là câu tráo đổi con số và hành động.

Câu 46. Vì mình đã bật xi-nhan, có thể nghĩ rằng các xe xung quanh nhất định sẽ nhường đường.

Đáp án × Xi-nhan là biểu thị ý định, không phải quyền ưu tiên. Câu có "nhất định" hầu hết đều là ×.

Câu 47. Nhân viên tuần tra giao thông không phải cảnh sát nên không cần làm theo tín hiệu tay của họ.

Đáp án × "Cảnh sát và người có thẩm quyền" bao gồm cả nhân viên tuần tra giao thông. Phải làm theo tín hiệu tay của họ.


Trong 47 câu, trả lời đúng được bao nhiêu câu?

Bài thi thật đỗ khi đúng 45 trên 50 câu (90%). Chỉ được sai 5 câu.

Quy đổi tỷ lệ cho 47 câu, đúng 43 câu là đạt mức đỗ của bài thi thật (90%). Đúng 42 câu là 89,4%, nếu là thi thật thì trượt.

Đúng 43–47 câu

Đã có thể thi thật. Bước tiếp theo là luyện thêm nhiều câu để ổn định

Đúng 32–42 câu

Có kiến thức nhưng mất điểm vì bẫy từ ngữ và ngoại lệ. Đây là nhóm đông nhất

Đúng 31 câu trở xuống

Đang trả lời theo luật của nước mình. Cần học lại như luật của Nhật

👉 Tỷ lệ đỗ 42,8% không phải vì "bài thi khó" mà vì "phải đạt 90% mới đỗ". Hiểu 80% là chưa đủ.


50 câu này vẫn chưa đủ

Nói thật, 50 câu vẫn chưa đủ để đạt trình độ thi thật. Phạm vi thi rất rộng, gồm đèn tín hiệu, biển báo, quyền ưu tiên, chạy chậm, dừng đỗ xe, bảo vệ người đi bộ, đường cao tốc, kéo xe và bảo hiểm, còn bài viết này chỉ đề cập đến một phần.

Và như đã thấy ở câu 13 với câu 14, câu 15 với câu 16, cùng một nội dung nhưng cách nói thay đổi thì đáp án cũng thay đổi. Chỉ làm và nhớ 1 câu thì không thể xử lý được cách nói khác trong bài thi thật. Cần làm đi làm lại cùng một nội dung với nhiều cách viết khác nhau.

Khóa đổi bằng lái xe nước ngoài của Drivey

Drivey có khóa học chuyên cho bài kiểm tra kiến thức khi đổi bằng lái xe nước ngoài. 50 câu trong bài viết này cũng là câu hỏi có trong khóa học đó.

  • 947 câu — bài viết này chỉ công bố 50 câu trong số đó. Có thể làm đi làm lại cùng một nội dung với cách nói khác nhau

  • Cùng dạng 50 câu như thi thật — số câu và cách chấm đều theo bài thi thật

  • Hỗ trợ 6 ngôn ngữ — tiếng Nhật, tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Việt, tiếng Indonesia và tiếng Myanmar. Có thể hiểu bằng tiếng mẹ đẻ "vì sao có luật đó" trước khi thi

  • Video — có thể xem bằng video những tình huống không truyền đạt được bằng chữ, như dừng hẳn trước vạch qua đường hay đi qua đường ngang đường sắt

  • Tiếng Nhật có furigana — người thi bằng tiếng Nhật cũng không bị vướng chữ Hán

Ngoài ra, Công ty ZIPLUS, đơn vị vận hành Drivey, cũng làm bản dịch tiếng Nhật của bằng lái xe cần cho việc nộp đơn. ZIPLUS là tổ chức dịch thuật được Cục Cảnh sát Quốc gia công nhận. Chỉ cần hồ sơ thiếu sót là phải đặt lịch lại. Có thể tiến hành việc học và chuẩn bị hồ sơ tại cùng một đầu mối.


Tóm tắt

  • Không có đề thi chính thức các năm trước được công bố. Ôn thi bằng câu hỏi soạn theo phạm vi thi

  • Tỷ lệ đỗ là 42,8%. Mức đỗ là 90%, chỉ được sai 5 trên 50 câu

  • Lý do trượt không phải trình độ tiếng Nhật mà là sự khác nhau giữa luật của Nhật và của nước mình. Bài kiểm tra kiến thức có 20 ngôn ngữ

  • Chỗ khác biệt thay đổi tùy quốc gia xuất thân. Người Indonesia, Thái Lan, Nepal không sai về việc đi bên trái. Người bị ngược trái phải là người Việt Nam, Trung Quốc, Philippines và Myanmar

  • Người Myanmar cần đặc biệt chú ý. Vì đến từ nước đi bên phải với xe tay lái bên phải, cảm giác ghế lái giống nhau mà chỉ có phần đường là ngược lại

  • Vòng xuyến đi vòng sang trái (ngược chiều kim đồng hồ), ngược với các nước đi bên phải

  • Người đi bộ "đang định sang đường" thì phải dừng hẳn. Kể cả nơi không có vạch qua đường, người đi bộ vẫn được ưu tiên

  • Con số khác nhau tùy nơi: vạch qua đường là 5 mét trước và sau, đường ngang đường sắt là 10 mét trước và sau, cấm vượt xe là 30 mét trước

  • Có "về nguyên tắc" thì ○, có "dù với bất kỳ lý do nào" thì ×. Cùng nội dung nhưng chỉ một cụm từ cũng làm đáp án đảo ngược

👉 Khóa đổi bằng lái xe nước ngoài có thể dùng thử miễn phí. Có thể xem toàn bộ 947 câu, video, bảng từ vựng và bài thi thử trước khi quyết định. Nội dung của bài thi được tổng hợp trong Kiểm tra kiến thức (50 câu): nội dung thi, tỷ lệ đỗ và cách ôn.

Người chỉ cần bằng lái xe máy gentsuki hãy xem thêm ngôn ngữ thi, giấy tờ cần thiết và chi phí của 47 tỉnh thành. Nếu đổi sang bằng xe máy gentsuki thì không có kiểm tra kỹ năng lái xe hay khóa học xe máy gentsuki.

Doanh nghiệp, nghiệp đoàn quản lý và tổ chức hỗ trợ đăng ký hỗ trợ nhiều người học, vui lòng xem dịch vụ dành cho doanh nghiệp. Có thể theo dõi tiến độ từ xa trên màn hình quản lý dành cho doanh nghiệp, và gửi yêu cầu báo giá qua biểu mẫu liên hệ.

Quy định và lệ phí có thể thay đổi. Bài viết này dựa trên thông tin tính đến tháng 9/2026. Trước khi làm thủ tục, hãy kiểm tra thông tin mới nhất với cảnh sát hoặc cơ quan cấp đổi bằng lái của tỉnh thành nơi dự thi.

Bắt đầu với 2 bài học miễn phí

Chỉ cần đăng ký là có thể dùng thử miễn phí video, phần hỏi đáp và bài kiểm tra ngắn. Có 6 ngôn ngữ: tiếng Nhật (có furigana), tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Việt, tiếng Indonesia và tiếng Myanmar.

Bắt đầu miễn phíXem các khóa học khác

Nguồn: Kết quả đổi bằng lái xe nước ngoài tháng 10–12/2025 do Cục Cảnh sát Quốc gia công bố (kiểm tra kiến thức 42,8%, kiểm tra kỹ năng lái xe 13,1%; theo Yomiuri Shimbun, Nikkei và NTV NEWS NNN) / Sở Cảnh sát Tokyo: "Về Quy tắc thi hành Luật Giao thông đường bộ sửa đổi, có hiệu lực từ 1/10/2025" (kiểm tra kiến thức 50 câu, đúng từ 45 câu, bãi bỏ câu hình minh họa) / Sở Cảnh sát Tokyo: "Về các bài thi lý thuyết có thể thi bằng ngoại ngữ" (cập nhật ngày 11/5/2026) / Sở Cảnh sát Tokyo: "Cách đổi bằng lái xe cấp ở nước ngoài sang bằng lái Nhật Bản" (điều kiện lưu trú, quốc gia được miễn, lệ phí) / Myanmar thay đổi phần đường đi vào ngày 6/12/1970 (The Irrawaddy và các nguồn khác). 50 câu trong bài viết này là câu hỏi có trong khóa đổi bằng lái xe nước ngoài của Drivey (tổng cộng 947 câu), không phải đề thi thật.

Bài viết liên quan

Đổi bằng lái xe nước ngoài giảm 20,4% so với năm trước|60.444 người năm 2025, cơ cấu theo loại bằng và tác động của sửa đổi quy định

Đổi bằng lái xe nước ngoài giảm 20,4% so với năm trước|60.444 người năm 2025, cơ cấu theo loại bằng và tác động của sửa đổi quy định

Theo "Thống kê bằng lái xe" của Cục Cảnh sát Quốc gia, năm 2025 có 60.444 người lấy bằng lái Nhật qua đổi bằng lái xe nước ngoài (gaimen kirikae), giảm 20,4% so với 75.905 người năm trước. Nguyên nhân chính không phải là kiểm tra kiến thức mà là kiểm tra kỹ năng lái xe. Trong tháng 10–12/2025, tỷ lệ đỗ kiểm tra kiến thức là 42,8%, còn kiểm tra kỹ năng lái xe là 13,1%. Trước sửa đổi, năm 2024 cũng là 92,5% so với 30,4%, kiểm tra kỹ năng lái xe luôn là cửa ải hẹp nhất. Với các loại bằng phải đỗ cả hai, tỷ lệ đỗ cả hai ngay lần đầu đã giảm xuống khoảng 5,6%. Bài viết tổng hợp cơ cấu theo loại bằng và tác động đến kế hoạch tiếp nhận.

Kiểm tra kiến thức khi đổi bằng lái xe nước ngoài (50 câu)|Nội dung đề thi, tỷ lệ đỗ và cách ôn tập (2026)

Kiểm tra kiến thức khi đổi bằng lái xe nước ngoài (50 câu)|Nội dung đề thi, tỷ lệ đỗ và cách ôn tập (2026)

Bài kiểm tra kiến thức khi đổi bằng lái xe nước ngoài (gaimen kirikae) đã đổi thành 50 câu, yêu cầu đúng 90% từ tháng 10/2025, và tỷ lệ đỗ là 42,8%. Bài viết giải thích quốc gia được miễn, nội dung thi, những điểm hay vấp, giấy tờ cần thiết, lệ phí và cách chuẩn bị.

【Khóa học đổi bằng lái xe nước ngoài】Nên sử dụng như thế nào? 〜Hướng dẫn phương pháp học dễ hiểu!〜

【Khóa học đổi bằng lái xe nước ngoài】Nên sử dụng như thế nào? 〜Hướng dẫn phương pháp học dễ hiểu!〜

Bài kiểm tra kiến thức khi đổi bằng lái xe nước ngoài (gaimen kirikae) có 50 câu, cần đúng từ 45 câu trở lên để đỗ. Bài viết hướng dẫn thứ tự học và thời gian cần thiết khi dùng khóa đổi bằng lái xe nước ngoài của Drivey. Học hết toàn bộ phạm vi mất khoảng 2 đến 4 tuần.